Digital Marketing Services là gì? Các dịch vụ và cách lựa chọn

digital marketing services

Digital Marketing Services là hệ thống các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận, thu hút, chuyển đổi và duy trì khách hàng thông qua các nền tảng số. Tùy vào từng mục tiêu, doanh nghiệp có thể triển khai SEO, PPC, Content Marketing, Social Media, Email Marketing, Website, CRO, Analytics hoặc các hoạt động tối ưu cho AI Search. Vậy Digital Marketing Services gồm những gì và doanh nghiệp nên lựa chọn như thế nào? 

1. Digital Marketing Services là gì?

Khi doanh nghiệp muốn mở rộng hiện diện trên môi trường số, câu hỏi thường gặp là nên bắt đầu từ đâu và cần những hỗ trợ chuyên môn nào. Đó cũng là lý do Digital Marketing Services ngày càng được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Để lựa chọn đúng dịch vụ, trước hết cần hiểu rõ Digital Marketing Services là gì, bao gồm những hạng mục nào và có thể giúp doanh nghiệp giải quyết những bài toán nào trong quá trình tăng trưởng.  

1.1. Định nghĩa Digital Marketing Services

Digital Marketing Services là các dịch vụ chuyên môn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng, triển khai, đo lường và tối ưu các hoạt động marketing trên các kênh kỹ thuật số. 

Các dịch vụ này có thể bao phủ nhiều giai đoạn trong hành trình khách hàng, từ tăng nhận diện, thu hút traffic, tạo leads, thúc đẩy chuyển đổi đến nuôi dưỡng và giữ chân khách hàng. Một doanh nghiệp có thể thuê một agency triển khai toàn bộ hệ thống hoặc chỉ sử dụng một số Digital Marketing Services phù hợp với nhu cầu.  

1.2. Digital Marketing Services giúp doanh nghiệp giải quyết những bài toán nào?

Tùy vào từng mục tiêu, Digital Marketing Services có thể giúp doanh nghiệp giải quyết 4 nhóm bài toán chính:

  • Tăng khả năng được tìm thấy: thông qua các Digital Marketing Services như SEO, Paid Search, Social và các kênh Digital Media. 
  • Thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng: thông qua các dịch vụ như Content, quảng cáo, Landing Page và Conversion Rate Optimization (CRO).
  • Nuôi dưỡng và giữ chân khách hàng: thông qua Email Marketing, CRM, Marketing Automation và các hoạt động Re-engagement. 
  • Đo lường và tối ưu: thông qua Analytics, Tracking, Attribution và hệ thống báo cáo. 

Khi hệ thống phải triển khai đồng thời nhiều hoạt động, doanh nghiệp có thể cần một đơn vị chuyên môn để phối hợp các kênh thay vì vận hành từng kênh riêng lẻ, rời rạc. Chẳng hạn, CleverAds hiện đang cung cấp hệ thống giải pháp bao gồm Marketing, Creative, Digital Media và Business Solutions. Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một agency cung cấp Digital Marketing Services tổng thể, hãy liên hệ với đơn vị CleverAds.  

2. Digital Marketing Services bao gồm những dịch vụ nào?

Không có một danh sách cố định áp dụng cho mọi agency. Tuy nhiên, các Digital Marketing Services phổ biến thường tập trung vào những nhóm dưới đây. 

digital marketing services

2.1. SEO: Tăng khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm

Search Engine Optimization (SEO) là hoạt động tối ưu website và nội dung để nhằm cải thiện khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm tự nhiên.

Trong nhóm Digital Marketing Services, một dịch vụ SEO có thể bao gồm:

  • Technical SEO: tối ưu khả năng crawl, index và cấu trúc kỹ thuật của website.
  • On-page SEO: tối ưu title, heading, internal link, nội dung và các thành phần trên trang.  
  • Content SEO: nghiên cứu search intent và xây dựng nội dung đáp ứng nhu cầu tìm kiếm. 
  • Off-page SEO: xây dựng độ tin cậy và các tín hiệu bên ngoài website.
  • Local SEO: tối ưu khả năng hiển thị cho các nhu cầu tìm kiếm có yếu tố địa phương. 

So với các Digital Marketing Services khác, SEO phù hợp với doanh nghiệp muốn xây dựng khả năng hiển thị tự nhiên và tiếp cận những người đang chủ động tìm kiếm thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ. 

2.2. PPC và Paid Media: Tiếp cận khách hàng nhanh hơn

Paid Media là nhóm Digital Marketing Services dựa trên quảng cáo trả phí, giúp doanh nghiệp tiếp cận người dùng trên Search, mạng xã hội, Display, Video và các nền tảng khác. PPC (Pay-per-click) là mô hình tính phí theo lượt nhấp, phổ biến nhất ở Search Ads. Các hình thức khác có thể tính phí theo lượt hiển thị (CPM) hoặc lượt xem video (CPV).  

Các hạng mục thường gặp bao gồm:

  • Search Ads trên Google Ads
  • Paid Social trên Meta (Facebook, Instagram), TikTok, LinkedIn, Zalo và các nền tảng khác
  • Display Ads và Video Ads
  • Programmatic (mua quảng cáo tự động trên nhiều website và ứng dụng)
  • Remarketing  

Song song với các kênh trên, đội ngũ vận hành thiết lập targeting, bidding, ngân sách và đo lường chuyển đổi.

Khác với các Digital Marketing Services thiên về dài hạn như SEO, Paid Media có thể mang lại lượt hiển thị và truy cập sớm hơn sau khi chiến dịch được thiết lập. Đổi lại, kết quả thường giảm khi ngừng chi ngân sách. Hiệu quả cũng phụ thuộc vào mục tiêu, đối tượng, nội dung sáng tạo (creative), cấu trúc chiến dịch, ngân sách, dữ liệu đo lường và việc tối ưu liên tục.

Mỗi nhóm kênh đóng một vai trò khác nhau trong hành trình mua: Search phù hợp để bắt nhu cầu sẵn có, mạng xã hội để tạo nhu cầu và tương tác, Display, Video và Programmatic để mở rộng độ phủ và nhắc lại thương hiệu. Vì vậy, doanh nghiệp thường kết hợp nhiều nền tảng theo mục tiêu thay vì chỉ dùng một kênh. Nếu doanh nghiệp đang muốn tìm hiểu thêm về các hạng mục này, doanh nghiệp có thể truy cập vào trang Digital Media Solution, CleverAds giới thiệu các giải pháp trên Google Marketing Platform, Meta Ads, TikTok Marketing, Zalo Ads, LinkedIn Ads và Programmatic.

2.3. Content Marketing: Xây dựng nội dung và độ tin cậy

Trong các Digital Marketing Services, Content Marketing tập trung vào việc tạo phân phối nội dung hữu ích nhằm thu hút, xây dựng mối quan hệ, thúc đẩy hành động của khách hàng. Content có thể bao gồm:

  • Blog và bài viết chuyên môn.
  • Video
  • Nội dung mạng xã hội (social content)
  • Case study và bài viết chuyên sâu (ebook, whitepaper) 

Nội dung có thể được xây dựng để phục vụ từng giai đoạn của hành trình khách hàng (Customer Journey), đồng thời hỗ trợ các Digital Marketing Services khác như SEO, thương hiệu và chuyển đổi.

Mục tiêu của Content Marketing không chỉ là tăng lượt truy cập. Một nội dung tốt cần trả lời đúng nhu cầu của người dùng, thể hiện chuyên môn và bằng chứng (số liệu có nguồn, case study, ví dụ thực tế) để xây dựng độ tin cậy, và có thể tái sử dụng trên nhiều kênh. Hiệu quả cũng cần được đo bằng các chỉ số gắn với mục tiêu, thay vì chỉ nhìn lượt xem. 

Với doanh nghiệp chưa có đội ngũ sáng tạo (Creative) hoặc nội dung riêng, agency có thể hỗ trợ từ lập ý tưởng, viết nội dung, thiết kế đến sản xuất video và các định dạng phù hợp. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm về dịch vụ Content Marketing của CleverAds tại đây. 

2.4. Social Media Marketing: Mở rộng tiếp cận và tương tác

Trong nhóm Digital Marketing Services, dịch vụ Social Media Marketing sử dụng các nền tảng mạng xã hội để xây dựng nhận diện, tiếp cận và duy trì tương tác với khách hàng. Dịch vụ Social Media Marketing có thể bao gồm:  

    • Nội dung mạng xã hội không trả phí (Organic Social), gồm lên kế hoạch và đăng tải nội dung (Social Content) trên các kênh của thương hiệu
    • Quản lý cộng đồng (Community Management): trả lời bình luận, tin nhắn và duy trì thảo luận
    • Hợp tác với người ảnh hưởng (Influencer/KOL/KOC Marketing)
  • Seeding nội dung
  • Quảng cáo trên mạng xã hội (Paid Social), đã nêu ở phần PPC và Paid Media
  • Theo dõi và phân tích hiệu quả (social listening, báo cáo) 

Social đặc biệt hữu ích ở giai đoạn nhận biết (Awareness) và cân nhắc (Consideration), nhưng vai trò của kênh không dừng ở việc tạo tương tác. Nội dung Social có thể đưa người dùng đến website, hỗ trợ quá trình tìm hiểu sản phẩm hoặc tạo thêm điểm chạm trước khi chuyển đổi. 

Ở một số nền tảng và ngành hàng, Social còn có thể trực tiếp tạo chuyển đổi, ví dụ qua social commerce hoặc form thu thập khách hàng tiềm năng. Chỉ số theo dõi nên gắn với mục tiêu từng giai đoạn: tiếp cận và tương tác cho nhận biết, lượt truy cập cho tìm hiểu, khách hàng tiềm năng hoặc đơn hàng cho chuyển đổi.

2.5. Email Marketing và CRM: Nuôi dưỡng và giữ chân khách hàng

Email Marketing và CRM (Customer Relationship Management, quản lý quan hệ khách hàng) tập trung vào nhóm khách hàng và khách hàng tiềm năng đã để lại thông tin và đồng ý nhận thông tin từ doanh nghiệp. 

Email là kênh giao tiếp trực tiếp, còn CRM là hệ thống và quy trình lưu trữ, phân loại dữ liệu để giao tiếp đúng người, đúng thời điểm. Các hạng mục thường gặp bao gồm:

  • Chiến dịch email và bản tin định kỳ (Email Campaigns).
  • Email tự động theo hành vi, ví dụ chào mừng người đăng ký, nhắc giỏ hàng bỏ quên, chăm sóc sau mua (Marketing Automation).
  • Phân khúc khách hàng và quản lý dữ liệu trong CRM (Segmentation).
  • Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, từ lúc để lại thông tin đến khi sẵn sàng mua (Lead Nurturing). 
  • Giữ chân khách hàng cũ và kích hoạt lại khách hàng lâu không tương tác (Retention, Re-engagement).
  • Theo dõi và tối ưu hiệu quả. 

Nếu Paid Media và Social những Digital Marketing Services thu hút khách hàng mới, Email và CRM giúp doanh nghiệp duy trì giao tiếp với những người để lại thông tin, từng mua hàng hoặc từng tương tác và đồng ý nhận thông tin. Nhờ phân khúc dữ liệu và tự động hóa, doanh nghiệp có thể gửi nội dung phù hợp hơn với từng nhóm khách hàng thay vì dùng một thông điệp cho toàn bộ danh sách. 

Đây là nhóm Digital Marketing Services hướng đến giá trị dài hạn của tệp khách hàng sẵn có, nên hiệu quả cần được đo bằng các chỉ số gắn với mục tiêu như tỷ lệ nhấp, chuyển đổi và doanh thu, thay vì chỉ nhìn tỷ lệ mở email, vì chỉ số này có thể sai lệch do tính năng bảo vệ quyền riêng tư của một số ứng dụng email. Email quảng cáo cũng cần tuân thủ quy định về sự đồng ý của người nhận và cơ chế từ chối nhận thông tin. 

2.6. Website và CRO: Biến traffic thành chuyển đổi  

Website và CRO là nhóm Digital Marketing Services quyết định traffic có trở thành kết quả kinh doanh hay không. Traffic chỉ tạo ra giá trị kinh doanh khi website có khả năng giữ chân và thúc đẩy người dùng thực hiện hành động mong muốn. 

Conversion Rate Optimization (CRO) tập trung vào cải thiện tỷ lệ người dùng thực hiện chuyển đổi, chẳng hạn như điền form, đăng ký, mua hàng hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Các Digital Marketing Services có thể bao gồm:

  • Thiết lập đo lường chuyển đổi và phân tích hành vi người dùng
  • Trải nghiệm website: giao diện, tốc độ tải trang, hiển thị trên di động (website experience)
  • Thiết kế và tối ưu trang đích (Landing Page)
  • Tối ưu phễu chuyển đổi (Conversion Funnel).
  • Thử nghiệm A/B (A/B Testing). 
  • Tối ưu nút kêu gọi hành động (CTA), form và các điểm chuyển đổi. 

Thử nghiệm A/B cần có lượng truy cập đủ lớn để cho ra kết quả đáng tin cậy. Với website ít lượt truy cập, bước phân tích hành vi người dùng thường nên đi trước. 

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi “làm thế nào để tăng traffic?” mà cần xem xét “traffic đó chuyển đổi như thế nào?”. 

2.7. Analytics và Attribution: Đo lường hiệu quả Marketing 

Analytics và Attribution là Digital Marketing Services giúp doanh nghiệp hiểu người dùng đến từ đâu, tương tác như thế nào và kênh nào đóng góp vào kết quả kinh doanh. Trong đó, Analytics là việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi, còn Attribution là cách ghi nhận đóng góp của từng kênh và điểm chạm vào một chuyển đổi. 

Các hoạt động có thể bao gồm: 

  • Xác định mục tiêu, KPI và thiết lập đo lường (tracking), gồm các sự kiện chuyển đổi. 
  • Kết nối dữ liệu từ quảng cáo, website và CRM. 
  • Xây dựng dashboard và báo cáo định kỳ. 
  • Phân tích hiệu quả theo từng kênh và mô hình attribution.
  • Theo dõi hành trình từ kênh đến khách hàng tiềm năng, chuyển đổi và doanh thu. 
  • Đề xuất tối ưu dựa trên dữ liệu. 

Điểm quan trọng là chọn chỉ số theo mục tiêu của từng giai đoạn. Lượt xem, lượt tương tác hay traffic phản ánh mức độ tiếp cận và là chỉ số chính của chiến dịch nhận diện thương hiệu, nhưng chưa chắc cho biết hoạt động Marketing đang tạo ra khách hàng tiềm năng hay doanh thu. Với mục tiêu bán hàng, doanh nghiệp cần theo dõi thêm số lượng khách hàng tiềm năng (lead), tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi chuyển đổi và doanh thu. 

Attribution là ước tính dựa trên mô hình, nên số liệu giữa các nền tảng có thể khác nhau. Doanh nghiệp nên thống nhất cách đo và nguồn dữ liệu chung, đồng thời thu thập dữ liệu người dùng theo đúng quy định về dữ liệu cá nhân. 

Vì vậy, Digital Marketing Services hiệu quả không nên dừng ở triển khai. Doanh nghiệp cần có hệ thống tracking, báo cáo và tối ưu dựa trên dữ liệu. CleverAds cũng công khai hệ thống báo cáo tự động realtime C Report và các nhóm đo lường theo mục tiêu: phát triển thương hiệu, tương tác, lead và conversion.  

2.8. AI Search, AEO và GEO: Mở rộng khả năng hiển thị trên tìm kiếm

Hành vi tìm kiếm đang mở rộng từ việc chỉ xem danh sách kết quả sang các trải nghiệm có AI tổng hợp câu trả lời, như AI Overviews (phần tóm tắt do AI tạo kèm liên kết nguồn) và AI Mode (chế độ tìm kiếm AI cho các câu hỏi phức tạp, cần so sánh hoặc khám phá nhiều bước). Vì vậy, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến khả năng nội dung được các hệ thống AI hiểu, sử dụng hoặc dẫn nguồn. 

Vì vậy, nhiều đơn vị cung cấp Digital Marketing Services đã bổ sung hạng mục tối ưu cho tìm kiếm AI.  Answer Engine Optimization (AEO) và Generative Engine Optimization (GEO) là các thuật ngữ thường dùng để mô tả công việc hướng đến khả năng hiển thị trong những trải nghiệm tìm kiếm dựa trên AI. 

Tuy nhiên, theo hướng dẫn của Google Search Central (cập nhật 07/2026), từ góc nhìn của Google Search, tối ưu cho tìm kiếm AI tạo sinh vẫn là SEO, không phải một bộ môn tách biệt. Các nguyên tắc SEO nền tảng vẫn áp dụng cho AI Overviews và AI Mode, và doanh nghiệp không cần tạo tệp hay đánh dấu riêng cho AI để xuất hiện. 

Để nội dung đủ điều kiện xuất hiện, trang cần được lập chỉ mục, đủ điều kiện hiển thị kèm đoạn trích (snippet) và không bị loại trừ khỏi các tính năng AI trong Search Console. Về dài hạn, theo Google, nội dung độc đáo, hữu ích, đáng tin cậy và hướng đến người dùng nhiều khả năng là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. 

Các hạng mục thường gặp gồm:

  • Rà soát kỹ thuật SEO: lập chỉ mục, khả năng thu thập dữ liệu, đoạn trích và trải nghiệm trang.
  • Xây dựng nội dung chuyên sâu, có góc nhìn và kinh nghiệm riêng, tổ chức bằng đoạn và tiêu đề rõ ràng cho người đọc. 
  • Hoàn thiện thông tin doanh nghiệp và sản phẩm ở nơi liên quan, như Google Business Profile và Merchant Center. 
  • Đo lường hiển thị từ tính năng AI trong Search Console và theo dõi cách thương hiệu xuất hiện trên các nền tảng AI khác. 

Do đó, cách tiếp cận phù hợp là xây dựng nền tảng SEO vững, nội dung có giá trị riêng và đáng tin cậy, sau đó theo dõi hiệu quả hiển thị bằng báo cáo hiệu suất Generative AI của Search Console và theo dõi cách thương hiệu xuất hiện trên các nền tảng AI khác. 

3. Các Digital Marketing Services kết hợp với nhau như thế nào?

Các Digital Marketing Services thường tạo ra giá trị lớn hơn khi được thiết kế như một hệ thống thay vì triển khai thành những kênh riêng biệt.

digital marketing services   

3.1. Từ nhận diện đến chuyển đổi: mỗi dịch vụ đóng vai trò gì?

Có thể hình dung vai trò của từng nhóm dịch vụ Digital Marketing Services theo Customer Journey:

Giai đoạn 

Dịch vụ tiêu biểu

Vai trò

Awareness

Social, Content, Video, Paid Media Tạo nhận diện và tiếp cận

Consideration

SEO, Content, Email, Remarketing

Cung cấp thông tin và nuôi dưỡng

Conversion 

PPC, Landing Page, CRO

Thúc đẩy hành động

Retention  Email, CRM, Content 

Duy trì quan hệ và tái tương tác 

Một chiến dịch thực tế có thể kết hợp nhiều Digital Marketing Services: Content và Social để tạo nhận biết, SEO và Paid Media để tiếp cận nhu cầu, sau đó đưa người dùng về website hoặc landing page để chuyển đổi. 

Đây cũng là logic của mô hình Digital Marketing tích hợp: thay vì tối ưu từng kênh riêng lẻ, doanh nghiệp nên xem xét toàn bộ hành trình và mối liên hệ giữa các điểm chạm.    

3.2. SEO và PPC có nên triển khai cùng nhau?

Có, SEO và PPC có thể bổ trợ cho nhau khi mục tiêu và nguồn lực phù hợp. 

SEO có xu hướng xây dựng khả năng hiển thị tự nhiên trong dài hạn, trong khi PPC giúp doanh nghiệp tiếp cận nhu cầu nhanh hơn thông qua quảng cáo trả phí. 

Dữ liệu từ PPC cũng có thể cung cấp thêm thông tin về từ khóa, thông điệp và Search Intent. Ngược lại, những nội dung SEO đang tạo traffic tốt có thể giúp doanh nghiệp xác định các chủ đề đáng tiếp tục đầu tư. 

Vì vậy, lựa chọn không nhất thiết phải là “SEO hay PPC”, mà có thể là SEO và PPC tỷ trọng khác nhau tùy vào từng mục tiêu. Khi xây dựng service mix, đây là hai Digital Marketing Services thường được triển khai song song.

3.3. Content, SEO và Social có thể bổ trợ nhau ra sau?

Một content asset có thể được phát triển thành nhiều định dạng và phân phối trên nhiều kênh. Ví dụ, một bài viết chuyên sâu có thể:

  • Được tối ưu SEO để tiếp cận nhu cầu tìm kiếm.
  • Chuyển thành Social Content để phân phối trên mạng xã hội.
  • Phát triển thành video ngắn.
  • Được sử dụng trong Email Marketing.
  • Làm nền tảng cho Landing Page hoặc nội dung hỗ trợ chuyển đổi. 

SEO giúp nội dung tiếp cận được người đang tìm kiếm; Social giúp phân phối và tạo tương tác; còn Content là lớp thông tin kết nối các hoạt động đó. Cách phối hợp này giúp doanh nghiệp dùng chung một nội dung cho nhiều Digital Marketing Services khác nhau.  

4. Làm thế nào để chọn Digital Marketing Services phù hợp?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần toàn bộ Digital Marketing Services. Cách lựa chọn hiệu quả hơn là bắt đầu từ bài toán kinh doanh rồi mới xác định service mix.   

4.1. Bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh và hành trình khách hàng

Trước khi trao đổi với đơn vị cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp nên trả lời được câu hỏi: trong giai đoạn này, Digital Marketing Services cần giúp đạt kết quả gì? Với giai đoạn đầu, nên chọn mục tiêu trong 4 nhóm dưới đây:

Mục tiêu kinh doanh

Thường gặp khi

Nhóm dịch vụ thường cân nhắc 

Tăng nhận biết thương hiệu Thương hiệu hoặc sản phẩm mới, ít người biết đến, chuẩn bị ra mắt hoặc mở rộng thị trường Social Media, Content Marketing, quảng cáo Video và Display trong Paid Media, Influencer Marketing 
Tìm khách hàng tiềm năng (người để lại thông tin hoặc liên hệ hỏi)  Doanh số phụ thuộc vào đội kinh doanh liên hệ và tư vấn Quảng cáo trên Google (Search) và mạng xã hội, Website và Landing Page, nội dung chuyên sâu, Email nuôi dưỡng 
Tăng doanh số, đơn hàng Đã có sản phẩm và khách quan tâm, cần chuyển thành đơn hàng.  Paid Media, Website và CRO, Remarketing (nhắc lại những người đã quan tâm), Email 
Giữ chân và bán thêm cho khách hiện có  Có sẵn tệp khách hàng nhưng ít khách mua lại.  Email Marketing và CRM, Social (xây dựng cộng đồng), Content 

Tiếp theo, doanh nghiệp cần xem khách hàng của mình thường ra quyết định mua như thế nào, vì điều này ảnh hưởng đến cách phối hợp các dịch vụ:

  • Doanh nghiệp B2B (bán cho doanh nghiệp khác): quyết định mua thường kéo dài, cần nhiều lần tiếp xúc và có nhiều người tham gia. Nên ưu tiên nội dung chuyên môn, website cung cấp đủ thông tin và hệ thống chăm sóc khách hàng tiềm năng (Email, CRM), thay vì chỉ chạy quảng cáo.
  • Doanh nghiệp bán lẻ hoặc thương mại điện tử: khách thường quyết định nhanh hơn, giá trị đơn hàng nhỏ hơn và có thể mua lặp lại. Trọng tâm thường là quảng cáo, trải nghiệm mua hàng trên website và giữ chân khách cũ.

Sau khi xác định mục tiêu và cách khách hàng ra quyết định, doanh nghiệp cần đối chiếu với nguồn lực và ngân sách thực tế ở phần tiếp theo. 

Từ đó, doanh nghiệp và đơn vị cung cấp có thể cùng chọn Digital Marketing Services ưu tiên cho giai đoạn đầu thay vì triển khai đồng thời tất cả các kênh. Nên bắt đầu với những hạng mục gắn trực tiếp với mục tiêu chính, đo kết quả, rồi mở rộng dần.   

4.2. Đánh giá nguồn lực và ngân sách 

Cùng một mục tiêu, mỗi doanh nghiệp sẽ cần một cách phối hợp với đơn vị cung cấp Digital Marketing Services khác nhau, tùy vào nguồn lực hiện có. Trước khi chọn Digital Marketing Services, doanh nghiệp nên rà soát năm nội dung sau: 

Nội dung cần rà soát 

Câu hỏi cần trả lời 

Ảnh hưởng đến việc chọn dịch vụ 

Nhân sự marketing nội bộ  Doanh nghiệp có đội hoặc người phụ trách marketing không? Họ đảm nhận được những phần việc nào?  Quyết định phần việc giao cho đơn vị ngoài và phần giữ lại nội bộ 
Sản xuất nội dung và hình ảnh  Ai viết nội dung, thiết kế, quay dựng? Nội dung có đủ chuyên môn về sản phẩm để khách hàng doanh nghiệp tin tưởng không?  Cần thêm dịch vụ nội dung, thiết kế, sản xuất video hay không 
Công nghệ và dữ liệu  Website, công cụ đo lường và dữ liệu khách hàng hiện ra sao?  Cần hoàn thiện nền tảng trước khi đầu tư quảng cáo hay không 
Ngân sách  Ngân sách gồm hai khoản: phí dịch vụ và ngân sách quảng cáo trả cho nền tảng. Mức nào cố định, mức nào có thể điều chỉnh theo kết quả?  Quy mô kênh có thể triển khai cùng lúc 
Phối hợp giữa marketing và kinh doanh  Ai tiếp nhận khách hàng tiềm năng, phản hồi trong bao lâu, phản hồi chất lượng cho đội marketing thế nào?  Khách hàng tiềm năng chỉ tạo giá trị khi đội kinh doanh xử lý kịp thời 

Từ kết quả rà soát, doanh nghiệp thường chọn một trong ba cách hợp tác: 

Tình huống 

Cách hợp tác thường phù hợp 

Đã có đội nội dung tốt nhưng chưa có chuyên môn chạy và tối ưu quảng cáo  Thuê riêng từng hạng mục, ví dụ quảng cáo trả phí, thay vì thuê trọn gói 
Có đội marketing nhỏ, cần bổ sung chuyên môn ở một số khâu  Phối hợp: đơn vị cung cấp đảm nhận các khâu chuyên sâu, doanh nghiệp giữ định hướng và hiểu khách hàng 
Chưa có đội marketing, hoặc thiếu đồng thời chiến lược, nội dung và hình ảnh, quảng cáo, đo lường  Thuê trọn gói, một đơn vị phối hợp toàn bộ các hạng mục 

Dù chọn cách nào, doanh nghiệp vẫn cần một đầu mối nội bộ làm việc với đơn vị cung cấp: cung cấp thông tin sản phẩm, duyệt nội dung và phản hồi về chất lượng khách hàng tiềm năng. 

4.3. Chọn service mix thay vì chọn theo danh sách có sẵn  

Thay vì chọn theo danh sách Digital Marketing Services có sẵn, doanh nghiệp nên chọn nhóm dịch vụ (thường gọi là service mix) dựa trên mục tiêu, nguồn lực và ngân sách đã xác định ở các bước trên.

Không nhất thiết phải triển khai tất cả các Digital Marketing Services ngay từ đầu. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với một vài ưu tiên chính (thường từ 1 đến 3 dịch vụ gắn trực tiếp với mục tiêu), theo dõi kết quả trong một giai đoạn thử nghiệm, rồi mở rộng khi mục tiêu hoặc nguồn lực thay đổi. Cách làm này giúp kiểm soát rủi ro đầu tư và có dữ liệu thực tế để quyết định bước tiếp theo.

Điều cần thống nhất với đơn vị cung cấp ngay từ đầu là cách đánh giá kết quả. Mỗi dịch vụ nên có chỉ số đánh giá (KPI) riêng, nhưng đều gắn với mục tiêu kinh doanh chung. Với doanh nghiệp B2B có chu kỳ mua dài, doanh thu thường đến sau, nên cần theo dõi cả các chỉ số trung gian như số khách hàng tiềm năng đạt chuẩn hoặc số cuộc hẹn tư vấn. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ biết kênh nào đang hoạt động mà còn hiểu kênh đó đóng góp thế nào vào kết quả cuối cùng.

5. FAQ về Digital Marketing Services

Digital Marketing Services bao gồm những gì?

Các Digital Marketing Services phổ biến bao gồm SEO, PPC/Paid Media, Content Marketing, Social Media Marketing, Email Marketing, CRM, Website, CRO, Analytics, Attribution và các dịch vụ liên quan đến AI Search, AEO và GEO. 

Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu với Digital Marketing Services nào?

Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, khách hàng mục tiêu và nguồn lực hiện có thay vì lựa chọn quá nhiều dịch vụ cùng lúc. Có thể ưu tiên 1-3 dịch vụ có khả năng tác động trực tiếp đến mục tiêu trước, sau đó mở rộng service mix khi có dữ liệu. 

SEO hay PPC phù hợp hơn?

SEO sẽ phù hợp hơn khi doanh nghiệp muốn xây dựng khả năng hiển thị tự nhiên trong dài hạn. PPC phù hợp hơn khi cần tiếp cận khách hàng nhanh hơn thông qua quảng cáo trả phí. 

Hai hình thức có thể được triển khai đồng thời nếu doanh nghiệp có đủ nguồn lực và mục tiêu phù hợp. 

Liên hệ với CleverAds ngay hôm nay để được tư vấn về các giải pháp Digital Marketing Services & Performance cho thương hiệu!

Gợi ý cho bạn

Nâng tầm thương hiệu
ngay hôm nay!

Xây dựng kế hoạch và phát triển chiến lược Digital Marketing ngay hôm nay.

Trò chuyện với chuyên gia
Hà Nội: +84 919 01 8448 Hồ Chí Minh: +84 919 02 8448 Đà Nẵng: +84 917 73 8448
Chào bạn
Nếu có bất kì thắc mắc nào, bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua các hình thức bên dưới!
Contact Button Contact Button