Storyboard là bản phác thảo trực quan giúp hình dung video sẽ diễn ra như thế nào trước khi bắt đầu quay. Thông qua từng khung hình, storyboard thể hiện cảnh, hành động, góc máy, âm thanh và các thông tin cần thiết cho production.
Vậy storyboard là gì, gồm những thành phần nào và cách làm storyboard cho video ra sao? Cùng CleverAds tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Storyboard là gì?

1.1. Storyboard là gì?
Storyboard hay bảng phân cảnh là bản phác thảo trực quan các cảnh sẽ xuất hiện trong một video, được chuẩn bị trước khi quay. Mỗi khung trong storyboard đại diện cho một cảnh hoặc shot cụ thể, giúp ekip hình dung cách nội dung sẽ được thể hiện trên màn hình.
Thay vì chỉ mô tả bằng chữ, storyboard chuyển ý tưởng và kịch bản thành một chuỗi hình ảnh có trình tự. Tùy vào từng dự án, mỗi khung có thể đi kèm mô tả hành động, góc máy, chuyển động camera, lời thoại, âm thanh, text hoặc thời lượng dự kiến.
Storyboard vì vậy có thể được xem như một bản đồ hình ảnh video, giúp các thành viên hình dung trước mạch hình ảnh từ đầu đến cuối. Đây cũng là cơ sở để ekip trao đổi, điều chỉnh và chuẩn bị cho quá trình production.
Storyboard không nhất thiết phải là những bản vẽ hoàn chỉnh. Với các dự án đơn giản, hình ảnh tham khảo, ảnh chụp hoặc các phác thảo cơ bản kèm chú thích rõ ràng cũng có thể được sử dụng.
1.2. Storyboard khác gì với kịch bản?
Kịch bản và storyboard đều được sử dụng để chuẩn bị nội dung video nhưng tập trung vào những khía cạnh khác nhau:
|
Tiêu chí |
Kịch bản |
Storyboard |
|
Trọng tâm |
Tập trung vào nội dung và diễn biến |
Cách nội dung được thể hiện bằng hình ảnh |
|
Nội dung mô tả |
Lời thoại, hành động, bối cảnh |
Khung hình, shot, góc máy và trình tự cảnh |
|
Vai trò |
Xác định video kể điều gì và truyền tải thông điệp nào |
Giúp hình dung video sẽ trông như thế nào |
|
Hình thức |
Chủ yếu là văn bản |
Hình ảnh/phác thảo kèm chú thích |
|
Thời điểm |
Thường có trước |
Phát triển dựa trên kịch bản hoặc ý tưởng đã thống nhất |
Hai tài liệu này bổ trợ cho nhau trong quá trình sản xuất video. Thông thường, storyboard được phát triển dựa trên kịch bản hoặc ý tưởng đã thống nhất. Trong quá trình phát triển creative, kịch bản và storyboard cũng có thể được điều chỉnh qua lại để đảm bảo ý tưởng vừa phù hợp về nội dung và vừa khả thi về hình ảnh.
2. Storyboard có vai trò gì trong sản xuất nội dung video?
Storyboard không chỉ giúp ekip hình dung ra video mà còn hỗ trợ quá trình phối hợp và chuẩn bị trước production. Đặc biệt với các dự án có nhiều cảnh quay, nhân vật hoặc yêu cầu kỹ thuật, storyboard giúp giảm những khoảng trống giữa ý tưởng và quá trình triển khai thực tế.

2.1. Hình dung video trước khi quay
Storyboard biến ý tưởng và kịch bản thành những hình ảnh cụ thể trước khi camera được đưa vào production. Ekip có thể hình dung từng cảnh, cách các cảnh liên kết với nhau và tổng thể video sẽ diễn ra như thế nào.
Nhớ đó, mà những vấn đề như bố cục, trình tự hoặc cách thể hiện có thể được phát hiện sớm thay vì chờ đến khi quay xong mới phát hiện ra.
2.2. Thống nhất ý tưởng giữa các bên
Một dự án video thường có sự tham gia của nhiều bên như client/brand, creative, biên kịch, đạo diễn, production team và các bộ phận quay, hậu kỳ.
Nếu chỉ sử dụng mô tả bằng chữ, mỗi người có thể hình dung ý tưởng theo một cách khác nhau. Storyboard tạo ra một hình ảnh trực quan để các bên cùng tham chiếu, từ đó hạn chế khác biệt trong cách hiểu về concept và triển khai.
2.3. Hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất
Storyboard giúp xác định các cảnh cần quay và những yếu tố cần chuẩn bị cho từng shot. Từ đó, ekip có thể dự kiến bối cảnh, nhân vật, đạo cụ và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Thông tin này hỗ trợ việc sắp xếp lịch quay, nhân sự, thiết bị và nguồn lực phù hợp trong phạm vi production.
2.4. Giảm rủi ro trong quá trình production
Việc xác định trước các cảnh quan trọng giúp ekip phát hiện những điểm chưa hợp lý trước ngày quay, chẳng hạn như bối cảnh khó triển khai, thiếu đạo cụ hoặc một cảnh quay có yêu cầu kỹ thuật vượt quá nguồn lực.
Storyboard cũng hạn chế tình trạng thiếu shot hoặc quay sai ý đồ. Khi những cảnh quay quan trọng đã được xác định trước, nhu cầu quay bổ sung có thể được giảm bớt.
Quan trọng hơn, storyboard giúp cân đối giữa ý tưởng sáng tạo và khả năng sản xuất, để concept không chỉ hấp dẫn trên giấy mà còn có thể triển khai trong điều kiện thực tế.
3. Một Storyboard thường gồm những thành phần nào?
Không có một mẫu storyboard duy nhất áp dụng cho mọi dự án. Tuy nhiên, một storyboard cho video thường kết hợp hình ảnh của từng shot với các thông tin cần thiết để ekip hiểu và triển khai cảnh quay.

3.1. Hình ảnh hoặc phác thảo từng shot
Hình ảnh là phần trực quan nhất của storyboard. Mỗi khung thể hiện nội dung chính của shot thông qua hình vẽ, hình tham khảo hoặc ảnh minh họa.
Mục tiêu không phải là tạo ra một hình ảnh đẹp như sản phẩm cuối mà là truyền đạt đúng ý đồ hình ảnh: nhân vật ở đâu, bố cục như thế nào và hành động chính diễn ra như thế nào.
3.2. Mô tả cảnh và hành động
Phần mô tả giải thích những gì đang xảy ra trong khung hình. Có thể ghi rõ nhân vật đang làm gì, hành động bắt đầu và kết thúc ở thời điểm nào, cách chuyển từ cảnh này sang cảnh khác. Những ghi chú này đặc biệt hữu ích khi một hành động cần được chia thành nhiều shot quay.
3.3. Cỡ cảnh, góc máy và chuyển động camera
Storyboard có thể ghi chú cỡ cảnh như wide shot (toàn cảnh), medium shot (trung cảnh), close-up (cận cảnh) và góc máy như ngang tầm mắt, góc cao, góc thấp, tùy mục đích của cảnh.
Nếu camera di chuyển, storyboard có thể thể hiện hướng chuyển động bằng mũi tên hoặc ghi chú cách di chuyển (ví dụ pan, tracking, zoom). Việc lựa chọn cần phục vụ cảm xúc, thông điệp và nội dung của cảnh thay vì chỉ mang tính kỹ thuật.
3.4. Bối cảnh, nhân vật và đạo cụ
Storyboard cũng có thể ghi chú địa điểm, nhân vật xuất hiện, trang phục, đạo cụ và những yếu tố cần chuẩn bị. Các thông tin này giúp production team hình dung yêu cầu của từng cảnh và chủ động chuẩn bị nguồn lực trước ngày quay.
3.5. Âm thanh, lời thoại và text
Một storyboard có thể bao gồm dialogue/voice-over, nhạc nền, sound effect và text xuất hiện trên màn hình.
Việc đặt những thông tin này cùng hình ảnh giúp ekip hình dung được mối liên hệ giữa phần nhìn và phần nghe, đặc biệt với những video cần đồng bộ hình ảnh, lời thoại hoặc hiệu ứng âm thanh.
3.6. Thời lượng và thứ tự cảnh
Mỗi shot có thể được đánh số theo trình tự và đi kèm thời lượng dự kiến. Điều này giúp ekip kiểm soát được nhịp độ giữa các cảnh và tổng thời lượng video.
Đối với video ngắn, yếu tố này lại càng quan trọng vì mỗi giây đều cần được phân bổ có chủ đích để đảm bảo nội dung vừa đủ và không bị vượt quá giới hạn thời lượng.
4. Cách làm Storyboard cho video
Cách làm storyboard có thể thay đổi tùy vào quy mô dự án, nhưng quy trình cơ bản thường bắt đầu từ mục tiêu, kịch bản, sau đó chuyển từng nội dung thành các cảnh cụ thể và hoàn thiện thông tin trước production.
4.1. Xác định mục tiêu và thông điệp video
Trước khi phác thảo bất kỳ khung hình nào, cần phải xác định rõ video được tạo ra để làm gì và dành cho ai.
Một số mục tiêu phổ biến bao gồm:
- Awareness: Tăng nhận biết thương hiệu hoặc sản phẩm.
- Engagement: Thu hút tương tác và sự quan tâm.
- Consideration: Hỗ trợ người xem tìm hiểu, cân nhắc sản phẩm.
- Conversion: Thúc đẩy hành động như đăng ký, mua hàng hoặc liên hệ.
Sau đó, xác định thông điệp chính mà người xem cần phải ghi nhớ. Đây sẽ là cơ sở để quyết định cảnh nào cần nhấn mạnh và cách phân bổ thời lượng.
4.2. Chia kịch bản thành từng cảnh
Từ kịch bản hoặc ý tưởng đã thống nhất, hãy tách nội dung thành các scene và shot. Scene là một đoạn diễn ra ở cùng địa điểm và thời gian. Mỗi scene có thể gồm nhiều shot, tức các lần quay liên tục với góc máy hoặc cỡ cảnh khác nhau.
Mỗi shot nên truyền tải một ý chính, chẳng hạn một hành động, một cảm xúc hoặc một thông tin cần cho người xem. Hãy xác định rõ điểm bắt đầu và kết thúc của từng cảnh, thường là lúc địa điểm, thời điểm hoặc nhân vật chính thay đổi. Nếu một khung storyboard chứa quá nhiều hành động khiến ekip khó hình dung hoặc khó quay, nên tách thành nhiều shot.
Ví dụ, với TVC 15 giây giới thiệu một loại nước uống, cảnh “nhân vật mở nắp chai ở quán cà phê” có thể tách thành 3 shot: toàn cảnh quán, cận cảnh tay mở nắp chai và cận mặt nhân vật khi uống.
4.3. Phác thảo hình ảnh cho từng shot
Sau khi chia cảnh, bắt đầu tạo hình ảnh cho từng shot. Có thể chọn vẽ tay, sử dụng hình ảnh tham khảo hoặc công cụ kỹ thuật số. Ở bước này, ưu tiên thể hiện:
- Bố cục chính của khung hình.
- Vị trí và hành động của nhân vật.
- Chủ thể cần được chú ý.
- Mối quan hệ giữa các yếu tố trong cảnh.
Storyboard không cần được vẽ đẹp hoặc chi tiết như sản phẩm cuối. Mức độ chi tiết phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của dự án. Điều quan trọng nhất là các thành viên trong ekip có thể hiểu đúng ý đồ hình ảnh.
4.4. Bổ sung thông tin quay
Sau khi đã có hình ảnh, bổ sung thêm các thông tin cần thiết cho từng shot như mô tả hành động, góc máy, camera movement, bối cảnh, nhân vật, đạo cụ, lời thoại, âm thanh và thời lượng.
Không phải storyboard nào cũng cần tất cả các thông tin trên. Chỉ nên đưa những yếu tố thật sự cần thiết để ekip hiểu và triển khai cảnh quay.
Với những cảnh có yêu cầu đặc biệt về ánh sáng, hiệu ứng hoặc kỹ thuật, có thể bổ sung thêm ghi chú tương ứng.
4.5. Kiểm tra mạch hình ảnh và thời lượng
Khi đã hoàn thành xong tất cả các khung hình, hãy xem lại storyboard như một video chưa quay và kiểm tra từ đầu đến cuối.
Đặt ra 3 câu hỏi:
- Các cảnh có liên kết logic với nhau không?
- Chuyển cảnh có phù hợp với diễn biến và cảm xúc không?
- Tổng thời lượng có nằm trong yêu cầu của video không?
Nếu một cảnh không đóng góp rõ ràng cho thông điệp hoặc khiến nhịp video bị chậm, đây là thời điểm phù hợp để điều chỉnh.
4.6. Review và hoàn thiện trước production
Storyboard nên được review nội bộ trước khi đưa vào production. Với các dự án có client hoặc brand tham gia duyệt, storyboard có thể được gửi để thống nhất trước khi quay.
Nếu yêu cầu thay đổi hoặc điều kiện production không cho phép triển khai một cảnh theo phương án ban đầu, storyboard cần được cập nhật tương ứng.
Phiên bản cuối nên được thống nhất trước ngày quay để trở thành cơ sở phối hợp giữa creative, đạo diễn, production và các bộ phận liên quan.
5. Storyboard được ứng dụng như thế nào trong sản xuất video?
Storyboard đặc biệt hữu ích với những dự án có kịch bản phức tạp, nhiều cảnh quay, nhiều nhân vật, yêu cầu kỹ thuật hình ảnh hoặc nhiều bên cùng tham gia duyệt. Tuy nhiên, mức độ chi tiết của storyboard có thể thay đổi tùy loại video.

5.1. Storyboard trong sản xuất TVC
TVC thường có thời lượng ngắn nhưng phải truyền tải thông điệp trong một chuỗi shot cô đọng. Storyboard giúp ekip kiểm soát vai trò của từng cảnh và nhịp của video trong giới hạn thời lượng.
Đồng thời, storyboard hỗ trợ đạo diễn triển khai visual concept và tạo cơ sở trực quan để các bên duyệt ý tưởng trước khi đầu tư nguồn lực cho production.
5.2. Storyboard trong video thương hiệu
Với video thương hiệu, storyboard giúp kiểm soát cách câu chuyện được thể hiện bằng hình ảnh và đảm bảo thông điệp được duy trì xuyên suốt.
Các yếu tố như nhân vật, bối cảnh, hình ảnh sản phẩm và cách xuất hiện thương hiệu có thể được xem xét để hạn chế sự thiếu nhất quán giữa các cảnh.
5.3. Storyboard trong video Social và Short-form
Với Social và Short-form video, storyboard có thể giúp xác định hook ngay từ những giây đầu tiên, kiểm soát nhịp cảnh và hình dung cách nội dung được triển khai theo từng nền tảng. Storyboard cho dạng video này cũng nên ghi rõ tỷ lệ khung hình dọc và vị trí đặt chữ để không bị che bởi giao diện nền tảng.
Do video ngắn thường có ít thời gian để thu hút sự chú ý, việc hình dung trước trình tự các shot giúp người làm nội dung đánh giá liệu phần mở đầu có đủ trực tiếp và mạch video có đủ gọn hay không. Với những video rất đơn giản, một bản phác nhanh hoặc danh sách shot có thể là đủ.
5.4. Storyboard trong video có kỹ xảo hoặc nhiều yếu tố kỹ thuật
Với video có VFX, motion hoặc các cảnh quay phức tạp, storyboard đóng vai trò như một bước pre-visualization, giúp hình dung trước cách các yếu tố sẽ xuất hiện trong thành phẩm.
Nhờ đó, ekip có thể làm rõ ý tưởng kỹ thuật, phối hợp giữa production và post-production, đồng thời hạn chế sai lệch giữa concept ban đầu và video cuối cùng.
6. FAQ về Storyboard
Không biết vẽ có làm được storyboard không?
Có. Storyboard không đòi hỏi kỹ năng vẽ chuyên nghiệp, vì mục tiêu là truyền đạt đúng ý đồ hình ảnh chứ không phải tạo ra bản vẽ đẹp. Bạn có thể dùng hình vẽ người que, ảnh chụp tham khảo, ảnh minh họa có sẵn hoặc công cụ tạo storyboard trực tuyến. Điều quan trọng là bố cục, hành động và ghi chú đi kèm đủ rõ để ekip hiểu và triển khai.
Storyboard và shot list khác nhau như thế nào?
Storyboard thể hiện từng cảnh bằng hình ảnh, giúp ekip hình dung video sẽ trông như thế nào. Shot list là danh sách dạng bảng liệt kê các shot cần quay, kèm thông tin như cỡ cảnh, góc máy, địa điểm và thiết bị. Storyboard thường dùng để thống nhất ý tưởng với các bên, còn shot list hỗ trợ đội quay sắp xếp công việc trong ngày production. Hai tài liệu này thường được sử dụng song song.
Video ngắn dưới 30 giây có cần làm storyboard không?
Không bắt buộc, nhưng vẫn nên có ở mức đơn giản. Với video ngắn, mỗi giây đều quan trọng nên việc phác trước trình tự shot giúp kiểm soát hook, nhịp cảnh và tổng thời lượng. Nếu video chỉ gồm vài shot đơn giản, một bản phác nhanh hoặc danh sách shot kèm ghi chú thời lượng là đủ. Với video quảng cáo cần client duyệt, storyboard chi tiết hơn sẽ giúp tiết kiệm thời gian chỉnh sửa về sau.
Liên hệ với CleverAds ngay hôm nay để được tư vấn về các giải pháp Digital Marketing & Performance cho thương hiệu!



