Marketing Plan là gì? Cập nhật chi tiết năm 2026

Bước vào năm 2026 với nhiều biến động trong hành vi tiêu dùng và công nghệ, việc xây dựng một marketing plan rõ ràng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Vậy marketing plan là gì? Một bản kế hoạch hoàn chỉnh cần bao gồm những hạng mục nào? Hãy cùng CleverAds tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Marketing plan là gì?

Marketing plan (kế hoạch marketing) là tài liệu chiến lược phác thảo cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường mục tiêu và chuyển đổi sự quan tâm thành doanh thu. Đây là nền tảng định hướng toàn bộ hoạt động marketing trong một giai đoạn nhất định.

Marketing plan giúp doanh nghiệp tổ chức, triển khai và theo dõi hiệu quả của chiến lược marketing một cách hệ thống và nhất quán. Doanh nghiệp có thể xây dựng marketing plan cho nhiều mục đích khác nhau, từ hỗ trợ một nhu cầu cụ thể hoặc mục tiêu cụ thể nhằm đạt được mục đích lớn hơn của mình. Ví dụ: marketing plan cho hoạt động ra mắt sản phẩm mới, chiến dịch quảng cáo trả phí, …

2. Các yếu tố trong một bản marketing plan chuẩn

Dưới đây là một số thành phần cốt lõi mà bất kỳ marketing plan nào cũng cần có.

2.1. Tổng quan doanh nghiệp (Business Summary)

Tổng quan doanh nghiệp là phần tóm lược ngắn gọn nhất về tổ chức, cung cấp bức tranh nền tảng để các bên liên quan hiểu về doanh nghiệp trước khi đi sâu vào các nội dung mang tính chiến lược trong marketing plan. Nội dung này giúp người đọc nắm lại những thông tin cốt lõi, đảm bảo tất cả đều có cùng điểm xuất phát khi đánh giá hoặc đưa ra quyết định liên quan đến kế hoạch marketing.

Thông thường, phần tổng quan doanh nghiệp sẽ bao gồm các thông tin tối thiểu như: tên doanh nghiệp, địa điểm hoạt động, tuyên bố sứ mệnh, tầm nhìn và đội ngũ lãnh đạo marketing – thông tin đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sở hữu bộ phận marketing quy mô lớn.

marketing plan

2.2. Phân tích SWOT 

SWOT (Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats) là mô hình giúp tóm lược các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp, cung cấp cho các bên liên quan cái nhìn rõ ràng về môi trường mà doanh nghiệp đang hoạt động cũng như vị thế hiện tại của doanh nghiệp trong môi trường đó. 

Để phân tích SWOT chính xác, doanh nghiệp cần thực hiện nghiên cứu thị trường, phân tích dữ liệu và đánh giá đối thủ một cách bài bản. Đồng thời, nên có đại diện từ tất cả các phòng ban tham gia xây dựng SWOT để tránh bỏ sót các yếu tố quan trọng. 

SWOT cũng cần được cập nhật mỗi khi xây dựng marketing plan, bởi cả khách hàng lẫn đối thủ đều sẽ liên tục thay đổi theo thời gian.

2.3. Phân tích đối thủ cạnh tranh

Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing thực tiễn, phù hợp với bối cảnh thị trường và khả năng cạnh tranh của mình. Đây là bước quan trọng để xác định lợi thế khác biệt và dự đoán những thách thức có thể phát sinh.

Hiện nay, có ba loại đối thủ cạnh tranh mà doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: kinh doanh cùng một loại sản phẩm với doanh nghiệp, có giá bán tương đương và cùng chung phân khúc khách hàng.
  • Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: không kinh doanh cùng một loại sản phẩm giống doanh nghiệp, nhưng có sản phẩm có thể thay thế sản phẩm của thương hiệu.
  • Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn: những đối thủ đang có ý định gia nhập ngành, họ có cùng phân khúc khách hàng, cùng lĩnh vực và có khả năng cạnh tranh tương đối cao.

Marketing Plan

2.4. Mục tiêu marketing

Mục tiêu marketing là những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp mong muốn đạt được thông qua các hoạt động marketing mà họ triển khai trong một khoảng thời gian nhất định. 

Doanh nghiệp cần tránh nhầm lẫn giữa mục tiêu marketing và mục tiêu kinh doanh. Mục tiêu kinh doanh thường được trình bày trong business plan (bản kế hoạch kinh doanh) chứ không phải marketing plan.

Mỗi mục tiêu marketing nên tuân thủ mô hình SMART – cụ thể, đo lường được, khả thi, có liên quan và có thời hạn rõ ràng. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả chiến dịch một cách chính xác và tối ưu hơn.

Xem thêm: Mục tiêu Marketing là gì? Phân biệt với mục tiêu kinh doanh và truyền thông

2.5. Thị trường mục tiêu

Doanh nghiệp cần xác định thị trường mục tiêu – nhóm đối tượng mà các hoạt động và thông điệp marketing hướng tới. Tùy thuộc vào mô hình hoạt động là B2B hay B2C, cách xác định thị trường mục tiêu sẽ có sự khác biệt:

Ngành hàng (Industries)

Đối với mô hình B2B, doanh nghiệp cần mô tả rõ các ngành hàng mà khách hàng đang làm việc hoặc những ngành đang sử dụng sản phẩm/dịch vụ của mình.

Chân dung khách hàng mục tiêu (Buyer Personas)

Buyer persona là bản mô tả cụ thể, bán hư cấu về khách hàng lý tưởng mà doanh nghiệp muốn tiếp cận, giúp doanh nghiệp hiểu rõ mình đang nói chuyện với ai và cần xây dựng thông điệp như thế nào. Một buyer persona thường bao gồm các yếu tố như:

  • Đặc điểm nhân khẩu: độ tuổi, giới tính, khu vực sinh sống, nghề nghiệp, chức danh.
  • Những thách thức mà họ đang gặp phải, các pain point hoặc vấn đề cần giải quyết
  • Sự kiện hoặc yếu tố thúc đẩy hành vi mua hàng

Marketing Plan

Trong marketing plan, phần này chỉ nên tóm tắt ngắn gọn từ tài liệu buyer persona chi tiết, nhằm nhắc lại cho người đọc biết các hoạt động và chiến lược trong kế hoạch đang hướng đến đúng nhóm đối tượng nào.

Xem thêm: Persona là gì? Cách xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu

2.6. Chiến lược marketing 

Chiến lược marketing là phần kết nối toàn bộ các phân tích trước đó (SWOT, thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và mục tiêu marketing) trong marketing plan, nhằm xác định cách doanh nghiệp sẽ xuất hiện trên thị trường. 

Nội dung này tập trung vào việc thiết lập những yếu tố cốt lõi (về sản phẩm, giá, kênh phân phối hay hoạt động truyền thông) để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường một cách nhất quán và hiệu quả.

Chiến lược marketing chính là kim chỉ nam để đảm bảo rằng mọi hành động và chiến thuật trong marketing plan đều gắn kết, có định hướng và hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu tổng thể của doanh nghiệp.

2.7. Ngân sách marketing

Ngân sách marketing mô tả số tiền doanh nghiệp phân bổ cho bộ phận marketing nhằm triển khai các hoạt động và sáng kiến cần thiết để đạt được các mục tiêu đã nêu ở những phần trước.

Ngân sách marketing thường bao gồm một số nhóm chi phí phổ biến như:

  • Chi phí thuê ngoài các agency hoặc nhà cung cấp dịch vụ
  • Phần mềm và công cụ marketing
  • Chi phí quảng cáo trả phí
  • Chi phí tổ chức hoặc tham gia sự kiện

Trong marketing plan, ngân sách chỉ nên được trình bày ở dạng tóm tắt tổng quan nhằm phục vụ quá trình xem xét và phê duyệt của ban lãnh đạo. Doanh nghiệp nên có một tài liệu hoặc file tính toán riêng để quản lý ngân sách chi tiết, hiệu quả và chính xác hơn.

2.8. Kênh marketing

Kênh marketing là một phần quan trọng trong marketing plan, mô tả danh sách các nền tảng mà doanh nghiệp sẽ sử dụng để triển khai hoạt động truyền thông. Đây là nơi nội dung được xuất bản và lan tỏa đến công chúng mục tiêu.

Doanh nghiệp có thể sử dụng một kênh duy nhất hoặc phối hợp nhiều kênh để tối ưu hiệu quả. Một số kênh phổ biến có thể kể đến như: mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok, Zalo), website, sàn thương mại điện tử, truyền hình, báo chí, radio, tại điểm bán,v.v. Với mỗi kênh được lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu sử dụng, vai trò của kênh trong tổng thể marketing plan và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động truyền thông trên kênh.

Marketing Plan

2.9. Công nghệ marketing

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, một marketing plan hoàn chỉnh cần có phần tổng quan về bộ công cụ công nghệ marketing (MarTech) mà doanh nghiệp đang và sẽ sử dụng trong giai đoạn sắp tới.

Các công cụ MarTech được liệt kê phải nhất quán với chiến lược marketing đã đề ra. Nếu doanh nghiệp không có kế hoạch triển khai PPC Advertising, việc xuất hiện một công cụ quản lý quảng cáo trả phí trong danh sách sẽ khiến marketing plan thiếu logic. Trong trường hợp doanh nghiệp sử dụng một giải pháp marketing tích hợp, marketing plan vẫn cần mô tả rõ tính năng nào sẽ được dùng cho nhiệm vụ nào.

Xem thêm: Martech là gì? Hướng dẫn về công nghệ tiếp thị

3. Timeline triển khai marketing plan

Timeline triển khai marketing plan giúp đội ngũ có cái nhìn tổng thể về tất cả dự án, chiến dịch, sự kiện và các đầu việc liên quan tại một nơi, kèm theo từng thời hạn rõ ràng. Nhờ đó, mọi thành viên đều nắm được nhiệm vụ của mình, hiểu khi nào cần hoàn thành và công việc nào sẽ tiếp nối trong pipeline.

Marketing Plan

Việc thiết lập thời hạn cần cân nhắc đến các ngày lễ hoặc sự kiện quan trọng có thể ảnh hưởng đến tiến độ công việc. Doanh nghiệp có thể tham khảo thời gian thực tế của các dự án tương tự trước đó để đưa ra thời hạn hoàn thành công việc chính xác hơn. Tất cả dự án và deadline nên được lưu trữ tập trung để đội ngũ có thể truy cập và theo dõi một cách dễ dàng. Hệ thống này có thể là lịch trực tuyến, tài liệu chia sẻ hoặc công cụ quản lý dự án, giúp đảm bảo sự đồng bộ và minh bạch trong quá trình triển khai.

Kết luận

Với các nội dung hướng dẫn chi tiết trong bài viết, doanh nghiệp hoàn toàn có thể bắt đầu xây dựng một marketing plan phù hợp, khả thi và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra kết quả marketing vượt trội trong giai đoạn sắp tới.

Liên hệ với CleverAds ngay hôm nay để được tư vấn về các giải pháp Digital Marketing & Performance cho thương hiệu!

Gợi ý cho bạn

Nâng tầm thương hiệu
ngay hôm nay!

Xây dựng kế hoạch và phát triển chiến lược Digital Marketing ngay hôm nay.

Trò chuyện với chuyên gia
Chào bạn
Nếu có bất kì thắc mắc nào, bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua các hình thức bên dưới!
Contact Button Contact Button